Có những mục nào bên trong
- loại lam (dài)Đầu cứng
- Đầu nhọnNgay cạnh
- Kiểu xíchH21
- Chiều dài lam18 in
Professional 53cc chainsaw with high cutting capacity
Các tính năng
Các tính năng
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
353 18" .325" H21 HN 970 65 04‑68 | |
|---|---|
Động cơ | |
Công suất1 | 2,4 kW |
Dung tích xi lanh | 51,7 cm³ |
Tốc độ xích ở công suất tối đa | 17,3 m/giây |
353 18" .325" H21 HN 970 65 04‑68 | |
|---|---|
Thiết bị | |
Chiều dài lưỡi cưa được khuyên dùng, tối thiểu-tối đa Shortest | 33 cm |
Bước răng | .325" |
Chiều dài lưỡi cưa được khuyên dùng, tối thiểu-tối đa Longest | 50 cm |
Kiểu xích | H21 |
Chiều dài lưỡi cắt | 45 cm |
Chiều dài lam | 18 in |
353 18" .325" H21 HN 970 65 04‑68 | |
|---|---|
Kích thước | |
Trọng lượng (không bao gồm lưỡi cắt) | 5 kg |
353 18" .325" H21 HN 970 65 04‑68 | |
|---|---|
Âm thanh và tiếng ồn | |
Cường độ ồn tác động vào tai người sử dụng | 104 dB(A) |
353 18" .325" H21 HN 970 65 04‑68 | |
|---|---|
Rung | |
Mức rung tác động lên (ahv , eq) tay cầm trước / sau | 3,2 m/s² |
Mức rung tác động lên (ahv , eq) tay cầm trước / sau | 3,1 m/s² |
Hỗ trợ chủ sở hữu
Hỗ trợ chủ sở hữu
- 1Công suất: "Sản phẩm chạy xăng - Định mức công suất hiệu dụng theo ISO 7293. Sản phẩm chạy pin - Công suất hiệu dụng đo được tương đương với sản phẩm chạy xăng."





















